Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bảo quản" (1)

bảo quản
phát
Tiếng Anh Động từpreserve, store
Từ vựng của tôi
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Please store food in the fridge.

swap_horiz Từ liên quan "bảo quản" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bảo quản" (2)

bảo quản thịt trong tủ đông
store meat in the freezer
Hãy bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh.
Please store food in the fridge.